Đang tải...

Xem ảnh lớn hơn

Mã: EZ 2300 Plus

Giá cũ:
1.050 USD

Giá:
1.000 USD

Tiết kiệm:
50 USD
 (5%)
-5%
1 SP

Thanh toán an toàn với Bảo Kim !
[Hướng dẫn thanh toán]

EZ-2300 plus Máy in mã vạch kinh tế, với khả năng hoạt động bền bỉ và ổn định, chi phí đầu tư hợp lý, chi phí vận hành thấp. Đặc biệt, máy in hỗ trợ cả 2 loại mực in mã vạch IN & OUT; hỗ trợ cả 4 kiểu kết nối LPT, COM, USB, PS2

Đặc tính nổi bật

  • In theo công nghệ in nhiệt trực tiếp hoặc in truyền nhiệt sử dụng ruy băng.
  • Chi phí đầu tư và sử dụng kinh tế là đặc điểm nổi bật nhất so với các máy in cùng loại trên thị trường Việt Nam
  • Dễ dàng sử dụng và thiết lập cấu hình như máy in thông thường.
  • Hỗ trợ cả hai loại ruy băng IN & OUT
  • Hỗ trợ cả 1 kiểu kết nối USB (LAN-lựa chọn thêm)

Độ phân giải

300 dpi (12 dot/mm)

Phương thức in

In truyền nhiệt (Thermal Transfer) / In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)

CPU

32 Bit

Vị trí Sensor

Có thể di chuyển được, căn trái

Kiểu Sensor 

Transmissive, Reflective (Nhận giới hạn khổ dọc nhãn in theo mép cạnh, khe giữa các nhãn)

Sensor Direction

Tự động nhận khổ nhãn in hoặc lập trình/ thiết lập thông số in

Tốc độ in: Của các model máy in khác nhau (inch/ giây)

2IPS ~ 6IPS

Chiều dài nhãn in tối đa

Min 13mm ( 0.51”)  Max 2159mm (85")

Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in

104mm (4.09")

Kiểu nhãn in (media)

Đường kính cuộn nhãn in tối đa : 203mm (8”)
Lõi của cuộn nhãn in: 38.1 mm (1.5”) ~ 76.2 mm (3”)
Khổ rộng nhãn in: 25.0 mm (1 “) ~ 118.0 mm (4.64”)
Độ dày của nhãn in: 0.06~0.25mm

Kiểu Ruy băng (Ribbon)

Chiều dài ruy băng: 450 m (1471 ft)
Kiểu ruy băng : Truyền nhiệt (wax, was resin, and resin) có khổ rộng từ 30 đến 110 mm (1.18” to 4.33”). Hỗ trợ cả hai loại ruy băng : mực trong ink inside và mực ngoài ink outside. Lõi của cuộn ruy băng 25.4 mm (1”). Đường kính cuộn ruy băng tối đa 76 mm (2.99 “).

Tính tương thích trình điều khiển

EZPL (downloadable)

Phần mềm

Phần mềm thiết kế , in mã vạch nhiều tiện ích QLabel-IV, hỗ trợ in từ Cơ sở dữ liệu kèm theo máy
DLL & Driver: Microsoft Windows NT 4.0, 2000, Vista and XP

Hỗ trợ in các kiểu Fonts text

11 resident alphanumeric fonts (included OCR A & B) those are expandable 8 times horizontally and vertically. All fonts in 4 directions rotation (0, 90, 180, 270 degrees);6,8,10,12,14,18,24,30 points

Hỗ trợ in các kiểu Fonts đồ hoạ

Windows Bit-map fonts và Font các nước châu á (nạp thêm). All fonts in 4 directions rotation (0, 90, 180, 270 degrees). Asia fonts in 8 directions rotation

Hỗ trợ in ảnh

BMP, PCX, Hỗ trợ in file ICO, WMF, JPG, EMF thông qua phần mềm.

Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới

Code 39, Code 93, Code 128 (subset A,B,C), UCC 128, UPC A / E (add on 2 & 5), I 2 of 5, EAN 8 / 13 (add on 2 & 5), Codabar, Post NET, EAN 128, DUN 14, MaxiCode, mã hai chiều PDF417 & Datamatrix code

Kiểu kết nối

Serial, Parallel, USB, PS2 keyboard wedge

Tốc độ kết nối

Baud rate 4800 ~ 115200, XON/XOFF, DSR/DTR

Bộ nhớ

Bộ nhớ tiêu chuẩn : 4MB Flash, 16MB SDRAM

Màn hình hiển thị LCD

Màn hình hiển thị đơn sắc LCD ma trận 4 dòng x 16 ký tự 128 x 64 (dot) cho Tiếng Anh; 16x16 (dot) cho tiếng Trung Quốc ; Có 3 đèn trạng thái : Nguồn -Power, Mực: Ribbon, Media
Có 3 phím điều khiển: Nạp giấy - Feed, Tạm dừng - Pause, Hủy lệnh in - Cancel

Nguồn điện tiêu thụ

100/240VAC, 50/60 Hz

Môi trường vận hành

Nhiệt độ vận hành: 41°F to 104°F (5°C to 40°C); Nhiệt độ lưu kho : -4°F to 122°F (-20°C to 50°C)

Độ ẩm cho phép

Khi vận hành: 30-85%, không ngưng tụ .  Khi lưu kho: 10-90%, không ngưng tụ.

Tiêu chuẩn chất lượng

CE, CUL, FCC Class A, GS, CCC, CB

Kích thước máy in

Chiều dài: 512 mm (20.15") ; Chiều cao : 291 mm (11.45"); Chiều ngang: 274 mm (10.78")
Trọng lượng: 15kg

Lựa chọn thêm

Cutter – Tự cắt nhãn
Stripper (with liner rewinder) – Tự cuộn nhãn
2MB Flash memory module – Bộ nhớ thêm
Stand-alone keyboard – Bàn phím điều khiển riêng
Ethernet Adapter – Bộ kết nối trực tiếp máy in vào mạng
QR code
 

 

Một số thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không kịp báo trước

 

Xem thêm sản phẩm tại đây:

 

Godex Sản phẩm Mã sản phẩm Giá
godex-ez-1100 Máy in mã vạch Godex EZ 1100 Plus EZ 1100 plus

360 USD

Máy in mã vạch Godex EZ 1105 EZ 1105

340 USD

Máy in mã vạch Godex EZ 2200 Plus EZ 2200 Plus

1.050 USD

Máy in mã vạch Godex EZ 2300 Plus EZ 2300 Plus

1.180 USD

Máy in mã vạch GODEX EZ 6200 plus GODEX EZ 6200 plus

 

Máy in mã vạch GODEX EZ6300 plus Godex EZ 6300 Plus

 

Máy in mã vạch GODEX EZPi - 1200 EZPi 1200

750 USD

Máy in mã vạch Godex EZpi 1300 Plus EZpi 1300

 

Zebra      
máy in mã vạch zebra Máy in mã vạch Zebra 105SL Zebra 105SL

1.899 USD

Máy in mã vạch Zebra 110Xi4 (Công Nghiêp) Zebra 110Xi4 (Công Nghiêp)

 

máy in mã vạch Zebra 140Xi4 (Công Nghiêp) Zebra 140Xi4 (Công Nghiêp)

 

máy in mã vạch zebra máy in mã vạch Zebra 170Xi4 (Công nghiêp) Zebra 170Xi4 (Công nghiêp)

 

máy in mã vạch Zebra 220Xi4 máy in mã vạch Zebra 220Xi4 (Công nghiệp) Zebra 220Xi4 (Công nghiệp)

 

máy in mã vạch zebra GK420d (desktop) Máy in mã vạch Zebra GK420d (desktop) GK420d (desktop)

480 USD

máy in mã vạch zebra GK420t Máy in mã vạch Zebra GK420t (desktop) Zebra GK420t (desktop)

550 USD

Zebra GX420d Máy in mã vạch Zebra GX420d (Desktop) Zebra GX420d (Desktop)

550 USD

máy in mã vạch Zebra GX420t (Desktop) Zebra GX420t (Desktop)

630 USD

zebra GX430t máy in mã vạch Zebra GX430t (desktop) Zebra GX430t (desktop)

 

 
DATAMAX      
máy in mã vạch công nghiệp datamax DATAMAX - EX2 DATAMAX - EX2

450 USD

Datamax-O'Neil E-Class Mark II (E 4205) E-4205e

460 USD

Datamax-O'Neil H-Class H-Class

 

máy in mã vạch datamax Datamax-O'Neil I-Class (I 4208) Datamax-O'Neil I-Class (I 4208))

1.350 USD

Datamax-O'Neil I-Class (I 4308) Datamax-O'Neil I-Class (I 4308)

1.825 USD

Datamax-O'Neil I-Class (I 4604) I-Class

3.900 USD

Datamax-O'Neil M-Class Mark II (M 4206) M-Class (M 4206)

1.020 USD

SATO      
sato GL-4xx máy in mã vạch sato iGL-4xx GL-4xx

 

sato CG 408 Máy in mã vạch SATO CG 408 CG 408

525 USD

sato CL-408e máy in mã vạch sato CL-408e CL-408e

1.680 USD

sato CL-6xx máy in mã vạch sato CL-6xx CL-6xx

 

sato CT-4xx máy in mã vạch sato CT-4xx CT-4xx

 

sato CX400 máy in mã vạch sato CX400 CX400

450 USD

sato LM-408 máy in mã vạch sato LM-408 LM-408

1.250 USD

sato M10e-TT/M10e-DT máy in mã vạch sato M10e-TT/M10e-DT M10e-TT/M10e-DT
 
Máy in mã vạch Godex EZ 2200 Plus

Mã: EZ 2200 Plus

Giá:
950 USD

 
   
Máy in mã vạch Godex EZpi 1300 Plus

Mã: EZpi 1300

 
 
 
Máy in mã vạch GODEX EZ6300 plus

Mã: Godex EZ 6300 Plus

Giá:
2.600 USD

 
   
Máy in mã vạch GODEX EZ 6200 plus

Mã: GODEX EZ 6200 plus

 
 
 
Máy in mã vạch GODEX EZPi - 1200

Mã: EZPi 1200

Giá:
650 USD

 
     
Không có

Brochure-Tài Liệu (ez_2300.PDF, 1,594 Kb) [Tải xuống]

Nhập các ký tự mà bạn nhìn thấy trong hình dưới đây.

Hướng dẫn chỉ đường đến Công ty cổ phần AutoID